convallaria majalis

Học thuật
Thân thiện
convallaria majalis

A small cluster of convallaria majalis blooms in a shaded garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Linh lan hay lan chuông: Tên gọi khoa học của một loài thực vật hoa lâu năm, thấp, thường hai lớn hình mũi mác mang một chùm hoa nhỏ hình chuông, mùi thơm, màu trắng, mọc rủ xuống. Sau khi hoa tàn, cây kết quả mọng màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Convallaria majalis is often called lily of the valley in English. (Convallaria majalis thường được gọi là hoa linh lan trong tiếng Anh.)
    • The delicate fragrance of Convallaria majalis fills the garden in spring. (Hương thơm thanh thoát của hoa linh lan tỏa khắp khu vườn vào mùa xuân.)
    • All parts of the Convallaria majalis plant are poisonous if ingested. (Tất cả các bộ phận của cây linh lan đều độc nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa biểu tượng: "Convallaria majalis" thường tượng trưng cho sự trở lại của hạnh phúc, sự khiêm tốn thuần khiết. Loài hoa này thường xuất hiện trong các dịp lễ cưới lễ kỷ niệm vào tháng Năm.
    • In many cultures, Convallaria majalis is a symbol of purity and happiness. (Trong nhiều nền văn hóa, hoa linh lan biểu tượng của sự thuần khiết hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily of the valley: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của .
  • May lily: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh thời điểm nở hoa vào tháng Năm.
Từ đồng nghĩa
  • Lily of the valley: Linh lan, hoa lan chuông (tên gọi phổ biến).
  • May bells: Chuông tháng Năm (tên gọi theo đặc điểm mùa nở hoa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên khoa học "Convallaria majalis". Các biểu thức thường sử dụng tên thông dụng "lily of the valley".
convallaria majalis

A small cluster of convallaria majalis blooms in a shaded garden.

Noun
  1. (thực vật học) Linh lan hay lan chuông

Từ đồng nghĩa