convallaria majalis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Linh lan hay lan chuông: Tên gọi khoa học của một loài thực vật có hoa lâu năm, thấp, thường có hai lá lớn hình mũi mác và mang một chùm hoa nhỏ hình chuông, có mùi thơm, màu trắng, mọc rủ xuống. Sau khi hoa tàn, cây kết quả mọng màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Convallaria majalis is often called lily of the valley in English. (Convallaria majalis thường được gọi là hoa linh lan trong tiếng Anh.)
- The delicate fragrance of Convallaria majalis fills the garden in spring. (Hương thơm thanh thoát của hoa linh lan tỏa khắp khu vườn vào mùa xuân.)
- All parts of the Convallaria majalis plant are poisonous if ingested. (Tất cả các bộ phận của cây linh lan đều có độc nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa và biểu tượng: "Convallaria majalis" thường tượng trưng cho sự trở lại của hạnh phúc, sự khiêm tốn và thuần khiết. Loài hoa này thường xuất hiện trong các dịp lễ cưới và lễ kỷ niệm vào tháng Năm.
- In many cultures, Convallaria majalis is a symbol of purity and happiness. (Trong nhiều nền văn hóa, hoa linh lan là biểu tượng của sự thuần khiết và hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lily of the valley: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của .
- May lily: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh thời điểm nở hoa vào tháng Năm.
Từ đồng nghĩa
- Lily of the valley: Linh lan, hoa lan chuông (tên gọi phổ biến).
- May bells: Chuông tháng Năm (tên gọi theo đặc điểm và mùa nở hoa).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên khoa học "Convallaria majalis". Các biểu thức thường sử dụng tên thông dụng "lily of the valley".
Noun
- (thực vật học) Linh lan hay lan chuông